đáo tường
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi dân gian: "đáo tường" chỉ một trò chơi truyền thống, trong đó người chơi dùng một miếng kim loại (thường là đồng xu hoặc miếng sắt) ném hoặc bật vào tường, sao cho nó nảy ra và rơi vào các ô hoặc vị trí quy định trên mặt đất. Trò chơi này đòi hỏi sự khéo léo và chính xác.
- Hành động ném bật vào tường: "đáo tường" cũng có thể chỉ hành động ném một vật sao cho nó chạm vào tường và bật trở lại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (trò chơi):
- Hồi nhỏ, tôi thường chơi đáo tường cùng bạn bè ở sân trường. (Hồi nhỏ, tôi thường chơi trò ném miếng kim loại vào tường cùng bạn bè.)
- Luật chơi đáo tường rất đơn giản, chỉ cần ném trúng ô đã định. (Quy tắc của trò chơi này rất dễ, chỉ cần ném trúng ô đã định trước.)
Danh từ (hành động):
- Anh ấy thực hiện cú đáo tường rất đẹp, miếng sắt bật ra đúng vị trí. (Anh ấy thực hiện cú ném bật vào tường rất đẹp, miếng sắt nảy ra đúng chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chơi đáo tường": tham gia trò chơi đáo tường.
- Trẻ em nông thôn thường chơi đáo tường vào những buổi chiều rảnh rỗi. (Trẻ em ở nông thôn thường tham gia trò chơi này vào những buổi chiều rảnh rỗi.)
"đồ đáo tường": miếng kim loại dùng để chơi đáo tường.
- Cậu bé dùng đồng xu cũ làm đồ đáo tường. (Cậu bé dùng đồng xu cũ làm miếng kim loại để chơi.)
Biến thể và từ gần giống
Đáo (động từ, cổ): ném, bật ra.
- Đáo hòn đá vào tường. (Ném hòn đá vào tường.)
Đáo lỗ (danh từ): trò chơi tương tự nhưng nhắm vào các lỗ thay vì ô trên mặt đất.
- Đáo lỗ cũng phổ biến không kém đáo tường. (Trò ném vào lỗ cũng phổ biến không kém trò ném vào tường.)
Từ đồng nghĩa
- Đánh đáo: cách gọi khác của trò chơi đáo tường, thường dùng ở miền Bắc.
- Đánh đáo là trò chơi dân gian quen thuộc của trẻ em. (Đánh đáo là trò chơi dân gian quen thuộc của trẻ em.)
Thành ngữ liên quan
- Đáo tường như thợ: chỉ người chơi đáo tường rất giỏi, có kỹ thuật cao.
- Thằng bé ấy đáo tường như thợ, lần nào cũng trúng đích. (Thằng bé ấy chơi đáo tường rất giỏi, lần nào cũng ném trúng mục tiêu.)